1. Kiến thức trọng tâm
1.1. Nhiệt dung riêng
Nhiệt dung riêng của một chất là nhiệt lượng cần truyền cho 1 kg chất đó để nhiệt độ tăng thêm 1°C (hay 1 K).
• Kí hiệu: c
• Đơn vị: J/(kg·K)
1.2. Công thức nhiệt lượng
Trong đó:
• : nhiệt lượng (J)
• : khối lượng (kg)
• : nhiệt dung riêng (J/kg.K)
• : độ tăng hoặc giảm nhiệt độ (°C hoặc K)
1.3. Ý nghĩa của nhiệt dung riêng
• càng lớn → chất nóng lên và nguội đi càng chậm.
• càng nhỏ → chất nóng lên và nguội đi nhanh hơn.
1.4. Ứng dụng
Nước có nhiệt dung riêng lớn nên được dùng làm chất tải nhiệt và chất làm mát.
Một số giá trị thường gặp
• Nước:
• Không khí:
• Thủy tinh:
• Sắt:
• Đồng:
• Chì:
2. HIỂU SÂU BẢN CHẤT
💡 Nhiệt lượng cần cung cấp cho vật phụ thuộc vào:
• Khối lượng của vật.
• Độ tăng nhiệt độ của vật.
• Bản chất chất làm vật (nhiệt dung riêng).
💡 Nước có nhiệt dung riêng lớn nên:
• Hấp thụ nhiều nhiệt mà nhiệt độ tăng chậm.
• Tỏa nhiều nhiệt mà nhiệt độ giảm chậm.
• Thích hợp dùng làm chất làm mát trong nhiều hệ thống.
💡 Ứng dụng: Nước có nhiệt dung riêng lớn nên được dùng làm chất tải nhiệt và chất làm mát.
• Nước được dùng để làm mát động cơ.
• Nước giúp điều hòa khí hậu ven biển.
💡 Trong công thức :
• : vật thu nhiệt.
• : vật tỏa nhiệt.
3. GHI NHỚ NHANH
• Nhiệt dung riêng đặc trưng cho khả năng thu nhiệt của chất.
• Công thức cơ bản:
lớn → nóng lên chậm, nguội đi chậm.
• Nước có nhiệt dung riêng rất lớn:
• và có cùng độ lớn nên:
4. LƯU Ý CHO HỌC SINH
• Luôn đổi khối lượng về đơn vị kg trước khi tính toán.
• Trong công thức
phải dùng độ biến thiên nhiệt độ , không dùng nhiệt độ đầu hoặc nhiệt độ cuối.
• Nhiệt dung riêng càng lớn thì chất nóng lên và nguội đi càng chậm.
• Công thức chỉ áp dụng khi vật thay đổi nhiệt độ mà không xảy ra sự chuyển thể.