1. Kiến thức trọng tâm
1.1. Nhiệt độ
• Nhiệt độ cho biết trạng thái cân bằng nhiệt của các vật tiếp xúc nhau và chiều truyền nhiệt năng.
• Khi hai vật có nhiệt độ khác nhau tiếp xúc nhau, nhiệt năng truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn.
• Khi hai vật có cùng nhiệt độ, không có sự truyền nhiệt năng giữa chúng. Hai vật ở trạng thái cân bằng nhiệt.
1.2. Thang nhiệt độ Celsius (°C)
• Hai mốc nhiệt độ:
Nhiệt độ nước đá đang tan: .
Nhiệt độ nước sôi: (ở áp suất chuẩn).
• Khoảng giữa hai mốc được chia thành 100 phần bằng nhau.
1.3. Thang nhiệt độ Kelvin (K)

• Là thang nhiệt độ tuyệt đối.
• Mốc thấp nhất là độ không tuyệt đối:
• Đơn vị là Kelvin (K).
• Mỗi độ chia của thang Kelvin bằng mỗi độ chia của thang Celsius:
1.4. Công thức đổi nhiệt độ
Công thức chính xác:
Trong các bài tập phổ thông thường dùng:
1.5. Nhiệt kế
• Nhiệt kế là dụng cụ dùng để đo nhiệt độ.
• Nguyên tắc hoạt động dựa trên sự phụ thuộc của một số tính chất vật lí vào nhiệt độ.
Một số loại nhiệt kế thường gặp:
• Nhiệt kế chất lỏng.
• Nhiệt kế kim loại.
• Nhiệt kế điện tử.
• Nhiệt kế hồng ngoại.
2. HIỂU SÂU BẢN CHẤT
💡 Nhiệt độ giúp xác định chiều truyền nhiệt năng: nhiệt năng truyền từ nơi có nhiệt độ cao sang nơi có nhiệt độ thấp.
💡 Hai vật có nội năng khác nhau vẫn có thể có cùng nhiệt độ.
💡 Độ không tuyệt đối (0 K) là nhiệt độ thấp nhất của thang Kelvin.
💡 Thang Kelvin được sử dụng phổ biến trong nhiệt động lực học vì không có giá trị âm.
3. GHI NHỚ NHANH
• Nhiệt năng truyền từ nơi có nhiệt độ cao sang nơi có nhiệt độ thấp.
• Cân bằng nhiệt ⇒ nhiệt độ bằng nhau.
• .
• .
• Trong bài tập phổ thông thường dùng: (gần đúng).
• Nhiệt kế là dụng cụ đo nhiệt độ.
4. LƯU Ý CHO HỌC SINH
• Nhiệt năng luôn truyền từ nơi có nhiệt độ cao sang nơi có nhiệt độ thấp.
• Hai vật có cùng nhiệt độ thì ở trạng thái cân bằng nhiệt.
• Ghi nhớ:
• Độ lớn của bằng độ lớn của .
• Trong các bài tập phổ thông thường dùng: