1. Kiến thức trọng tâm
1.1. Mô hình động học phân tử
• Chất được cấu tạo từ các hạt riêng biệt (phân tử, nguyên tử, ion).
• Các hạt luôn chuyển động không ngừng.
• Nhiệt độ càng cao, các hạt chuyển động càng nhanh.
• Giữa các hạt luôn tồn tại lực tương tác hút hoặc đẩy phụ thuộc khoảng cách giữa chúng.
📌 Chuyển động Brown: chuyển động hỗn loạn của các hạt nhỏ dưới tác dụng va chạm của các phân tử môi trường.
Chuyển động Brown là bằng chứng thực nghiệm cho thấy các phân tử luôn chuyển động nhiệt hỗn loạn.
1.2. Cấu trúc các thể của chất
1.3. Sự chuyển thể

1.4. Hóa hơi
• Bay hơi: xảy ra ở mặt thoáng chất lỏng, tại mọi nhiệt độ.
• Sôi: xảy ra trong toàn bộ chất lỏng, ở nhiệt độ xác định (ứng với áp suất xác định).
1.5. Chất rắn kết tinh và vô định hình
• Kết tinh: có nhiệt độ nóng chảy xác định.
• Vô định hình: không có nhiệt độ nóng chảy xác định.
1.6. Dùng mô hình động học phân tử giải thích sự chuyển thể
a) Giải thích Sự hoá hơi

- Bay hơi: Xảy ra ở mặt thoáng của chất lỏng. Một số phân tử có động năng đủ lớn sẽ thắng lực liên kết và thoát ra khỏi chất lỏng để trở thành hơi.
- Sôi: Xảy ra cả trong lòng chất lỏng và trên mặt thoáng. Khi đạt đến nhiệt độ sôi (nước khoảng 100°C ở áp suất tiêu chuẩn), các bọt hơi hình thành, lớn dần rồi thoát ra ngoài.
b) Giải thích sự nóng chảy của chất rắn kết tinh

Đồ thị bên biểu diễn sự thay đổi nhiệt độ của chất rắn kết tinh trong quá trình đun nóng và nóng chảy
• Giai đoạn a: Chất rắn được đun nóng, nhiệt độ tăng dần đến nhiệt độ nóng chảy.
• Giai đoạn b: Chất rắn đang nóng chảy, nhiệt độ không đổi và bằng nhiệt độ nóng chảy.
• Giai đoạn c: Chất đã nóng chảy hoàn toàn, nhiệt độ của chất lỏng tiếp tục tăng.
2. Hiểu sâu bản chất
💡 Nhiệt độ đặc trưng cho mức độ chuyển động nhiệt của các phân tử, không phải là nhiệt năng của vật.
💡 Chất khí dễ nén vì khoảng cách giữa các phân tử rất lớn.
💡 Trong quá trình nóng chảy hoặc sôi, chất vẫn nhận năng lượng nhưng nhiệt độ không đổi.
💡 Bay hơi làm lạnh vì các phân tử có động năng lớn thoát khỏi chất lỏng trước.
3. Ghi nhớ nhanh
• Rắn → liên kết mạnh.
• Lỏng → liên kết trung bình.
• Khí → liên kết yếu.
• Bay hơi: mọi nhiệt độ.
• Sôi: nhiệt độ xác định.
• Chuyển thể: có thể nhiệt độ không đổi.
4. Lưu ý cho học sinh
• Phân biệt nhiệt độ và nhiệt năng: nhiệt độ đặc trưng cho mức độ chuyển động nhiệt của các phân tử.
• Giữa các phân tử tồn tại cả lực hút và lực đẩy, tùy thuộc khoảng cách giữa chúng.
• Chất đang sôi vẫn nhận năng lượng nhưng nhiệt độ không tăng.
• Không phải mọi chất rắn đều có nhiệt độ nóng chảy xác định (ví dụ: thủy tinh là chất vô định hình).
